tìm kiếm
Loading...
Nhận báo giá

Chọn khổ rộng, độ dày và trọng lượng cuộn màng PE

Cách đọc quy cách màng PE 50cm, 500mm, 17 micron, 23 micron và trọng lượng cuộn. Phân biệt màng thực với lõi để so sánh đúng khi mua.
Mở/Đóng

    Khi mua màng PE quấn pallet, ba thông số dễ gây nhầm là khổ rộng, độ dày và trọng lượng cuộn. Một cuộn ghi 5kg chưa chắc chứa 5kg màng sử dụng được. Ghi rõ trọng lượng lõi và màng thực giúp bộ phận mua hàng so sánh cùng cơ sở.

    Minh họa kiểm tra khổ rộng, độ dày và trọng lượng cuộn màng PE
    Minh họa kiểm tra khổ rộng, độ dày và trọng lượng cuộn màng PE. Hình minh họa tạo bằng AI, không phải ảnh sản phẩm hoặc cơ sở thực tế.

    Khổ 50cm và 500mm có khác nhau không?

    Đây là hai cách ghi cùng một khổ rộng: 50cm bằng 500mm. Khổ là bề rộng dải màng, không phải chiều dài màng trong cuộn. Cuộn khổ 25cm có thể thuận tiện với kiện nhỏ; lựa chọn cho pallet cần cân nhắc số lượt di chuyển, độ chồng lớp và dụng cụ sử dụng.

    Độ dày micron được hiểu thế nào?

    Một micron, ký hiệu µm, bằng 0,001mm. Vì vậy, 17 micron là 0,017mm và 23 micron là 0,023mm. Đây là phép đổi đơn vị, không phải cam kết độ dày của bất kỳ cuộn hàng nào đang bán. Khi nhận mẫu, cần thống nhất phương pháp đo và dung sai với nhà cung cấp.

    Đo nhiều vị trí của mẫu màng trước khi kéo giãn để tránh kết luận từ một điểm. Màng rất mỏng nên thiết bị và lực đo phải phù hợp; không dùng một thước thông thường để khẳng định độ dày micron.

    Phân biệt trọng lượng tổng, lõi và màng thực

    Thông sốCách hiểuThông tin cần hỏi
    Khối lượng tổng cuộnMàng cộng lõiCó bao gồm bao gói ngoài không?
    Khối lượng lõiLõi giấy hoặc vật liệu lõiKhối lượng và dung sai lõi
    Khối lượng màng thựcPhần màng sử dụng đượcGhi riêng trên báo giá

    Ví dụ minh họa: cuộn có tổng khối lượng 5kg, lõi 0,5kg thì màng thực là 4,5kg, nếu số cân không bao gồm bao gói. Hai báo giá đều ghi “cuộn 5kg” vẫn có thể khác lượng màng khi lõi khác nhau.

    Cuộn màng PE quấn tay, cuộn quấn máy và màng màu đen bên pallet hàng
    Cuộn màng PE quấn tay, cuộn quấn máy và màng màu đen bên pallet hàng. Hình minh họa tạo bằng AI, không phải ảnh sản phẩm hoặc cơ sở thực tế.

    Cần bổ sung thông số nào cho cuộn quấn máy?

    Ghi đường kính trong lõi, chiều dài lõi, đường kính ngoài cuộn và giới hạn trọng lượng máy cho phép. Cùng khổ 500mm nhưng khác lõi hoặc đường kính cuộn có thể không lắp được trên thiết bị. Đối chiếu tài liệu máy trước khi đặt mua.

    Minh họa quấn pallet bằng tay và bằng máy trong kho hàng
    Minh họa quấn pallet bằng tay và bằng máy trong kho hàng. Hình minh họa tạo bằng AI, không phải ảnh sản phẩm hoặc cơ sở thực tế.

    Mẫu quy cách gửi nhà cung cấp

    • Mục đích: quấn pallet; phương pháp: tay hoặc máy.
    • Khổ rộng: ghi mm; độ dày: ghi µm và dung sai cần thống nhất.
    • Trọng lượng màng thực/cuộn và trọng lượng lõi/cuộn.
    • Màu, đường kính trong lõi, số cuộn/thùng và số lượng mua.
    • Kích thước tải, cạnh nhọn và điều kiện vận chuyển.

    Câu hỏi thường gặp

    Cuộn 3kg hay 5kg tiết kiệm hơn?

    Cần quy đổi về khối lượng màng thực và tiêu hao trên pallet, đồng thời tính thao tác thay cuộn. Khối lượng tổng không đủ để kết luận.

    Chọn 17 hay 23 micron cho mọi pallet được không?

    Không có một độ dày phù hợp cho mọi tải. Cần thử mẫu trên cách xếp hàng và thiết bị thực tế trước khi chốt.

    Gửi quy cách để nhận tư vấn và báo giá

    Xem màng PE quấn pallet tại Vật Tư Xưởng. Gửi loại hàng, kích thước pallet, khối lượng tải, cách quấn, quy cách cuộn và số lượng cần mua qua Zalo 0903 235 515 hoặc trang liên hệ để trao đổi phương án phù hợp. Quy cách cung ứng, giá và thời gian giao hàng cần được xác nhận trong báo giá.

     
    • Chia sẻ qua viber bài: Chọn khổ rộng, độ dày và trọng lượng cuộn màng PE
    • Chia sẻ qua reddit bài:Chọn khổ rộng, độ dày và trọng lượng cuộn màng PE

    Bài viết liên quan

    Không có thông tin cho loại dữ liệu này
    Mở/ĐóngMở/Đóng