Băng dính sợi thủy tinh, còn gọi là băng keo sợi thủy tinh hoặc filament tape, là băng dính gia cường bằng các sợi thủy tinh để hỗ trợ bó, giữ và gia cố kiện hàng. Khi chọn cho kho xưởng, cần đối chiếu hướng sợi, bề mặt dán và quy cách thực tế; không nên chỉ nhìn độ dày hay cảm giác dính bằng tay.

Băng dính đóng gói thuộc nhóm này thường kết hợp lớp màng nền, sợi gia cường và lớp keo tự dính. Loại màng và hệ keo phụ thuộc mã sản phẩm. Sợi gia cường giúp băng chịu kéo theo hướng thiết kế, còn lớp keo tạo liên kết với bề mặt kiện. Hai yếu tố này cần được đánh giá riêng: băng khó kéo đứt vẫn có thể bong nếu keo không phù hợp.
Ví dụ, tài liệu Scotch Filament Tape 898 của 3M mô tả một loại băng gia cường sợi dùng bó và gia cố. Đây là ví dụ kỹ thuật cho nhóm sản phẩm, không phải thông số hay cam kết về hàng do Vật Tư Xưởng cung cấp.
| Tiêu chí | Sợi dọc | Sợi lưới |
|---|---|---|
| Dấu hiệu nhận biết | Các sợi chạy chủ yếu dọc chiều dài cuộn | Các sợi bố trí theo cả chiều dọc và ngang, tạo ô lưới |
| Điểm cần xem xét | Hướng chịu kéo chính có trùng hướng sợi hay không | Yêu cầu gia cường theo hai hướng và khả năng chống xé của mã cụ thể |
| Ứng dụng cần thử | Bó cụm chi tiết, giữ các bộ phận hoặc gia cố theo một hướng | Gia cố thùng, giữ kiện có nguy cơ xé lan theo nhiều hướng |
| Cách quyết định | So sánh tài liệu kỹ thuật và thử trên kiện thực tế với cùng điều kiện | |
Không có quy tắc mọi loại sợi lưới đều tốt hơn mọi loại sợi dọc. Chất lượng màng, mật độ sợi, keo và điều kiện sử dụng đều ảnh hưởng kết quả. Có thể tham khảo tesa 4591 như một ví dụ băng sợi hai chiều dùng trong đóng gói công nghiệp; không áp dụng đặc tính riêng của mã này cho toàn bộ băng sợi lưới.
Ghi rõ cần đóng nắp thùng, bó chi tiết hay giữ tạm bộ phận khi vận chuyển. Xác định vị trí có nguy cơ bung và hướng lực tác động. Với hàng dài hoặc kiện có cạnh, cần xem cả khả năng trượt, tuột và cắt vào mép băng.
Carton, kim loại sơn, nhựa PE và nhựa PP là các bề mặt khác nhau. Gửi mẫu bề mặt thật để thử thay vì suy từ việc băng dính tốt trên bàn hoặc trên tay. Nếu cần bóc sau vận chuyển, phải thử thêm vết keo và nguy cơ hỏng lớp phủ.
Khổ rộng cần phù hợp vùng tiếp xúc và dụng cụ dán. Chiều dài phải là chiều dài băng thực, không tính lõi. Khi so độ dày, hỏi đó là tổng độ dày hay chỉ lớp màng. Chốt cả đường kính lõi nếu dùng thiết bị. Các số liệu này cần được thể hiện trong báo giá để tránh so sánh hai cuộn khác quy cách.
Nếu cần lực kéo, độ giãn, độ bám hoặc nhiệt độ sử dụng, yêu cầu tài liệu của đúng mã hàng kèm đơn vị và phương pháp thử. Không chuyển trực tiếp lực kéo đứt của một dải băng thành khối lượng kiện được phép giữ: mối dán còn chịu ảnh hưởng của góc kéo, diện tích tiếp xúc và rung động.
Cụm từ “sợi thủy tinh” có thể xuất hiện ở băng filament đóng gói, băng nền vải thủy tinh và các sản phẩm khác. Băng có sợi không mặc nhiên là băng chịu nhiệt, chống cháy hay cách điện. Khi dùng gần nguồn nhiệt hoặc thiết bị điện, cần chọn đúng dòng chuyên dụng và tài liệu kỹ thuật tương ứng.
Giá mỗi cuộn chỉ có ý nghĩa khi quy cách tương đương. Có thể tính: chi phí băng mỗi kiện = giá cuộn ÷ chiều dài sử dụng được × số mét dùng cho một kiện. Sau đó cộng hao hụt và thời gian thao tác. Ghi số vòng quấn, chiều dài đoạn dán và tỷ lệ phải dán lại trong lần thử để so sánh thực tế.
Xem thêm danh mục băng keo hoặc gửi ảnh mẫu qua Zalo 0903 235 515 để trao đổi nhu cầu với Vật Tư Xưởng. Quy cách, giá và tiến độ cần được xác nhận trong báo giá.
Chỉ cân nhắc sau khi đánh giá toàn bộ kiện và thử phương án đóng gói. Không tự thay dây đai trong quy trình đã được duyệt chỉ vì băng khó kéo đứt.
Cần kiểm tra giới hạn của đúng mã hàng đối với tia UV, độ ẩm, nhiệt độ và thời gian phơi. Khả năng dùng trong kho không đồng nghĩa phù hợp ngoài trời lâu dài.
Trước hết cung cấp ứng dụng và ảnh kiện để khoanh vùng loại cần thử. Quyết định sau khi so sánh mẫu trên cùng bề mặt và cùng cách dán, thay vì chỉ dựa vào hình dạng sợi.
Sau khi chọn loại băng phù hợp, xem cách dùng băng dính sợi thủy tinh để hạn chế bong mép, kèm quy trình dán và bảng kiểm tra lỗi tại kho xưởng.