Tem mã vạch không quét được cần được tách thành hai tình huống: thiết bị không đọc ra dữ liệu, hoặc đã đọc được nhưng phần mềm không nhận diện mặt hàng. Tình huống đầu liên quan đến mã, bản in, vị trí dán và thiết bị; tình huống sau còn cần kiểm tra danh mục hàng và quy tắc dữ liệu. Phân biệt sớm giúp tránh in lại cả lô khi lỗi nằm ở hệ thống.

Dùng thiết bị trong quy trình thực tế để quét một tem đã biết là tốt, sau đó quét tem nghi ngờ. Nếu phần mềm cho phép, đối chiếu chuỗi dữ liệu nhận được với dữ liệu gốc bằng màn hình kiểm tra do doanh nghiệp phê duyệt. Chú ý ký tự đầu, số 0 ở đầu và ký tự phân cách; không chỉ nhìn phần số in bên dưới mã.
| Hiện tượng | Nên kiểm tra trước | Hướng đối chiếu |
|---|---|---|
| Thiết bị không có phản hồi | Loại mã được hỗ trợ, bản in, ánh sáng và khoảng cách | Quét tem tốt bằng cùng thiết bị |
| Đọc được nhưng báo không có hàng | Dữ liệu mã và danh mục trong phần mềm | So chuỗi nhận được với mã gốc |
| Một máy đọc, máy khác không | Khả năng hỗ trợ và cấu hình từng máy | So cùng một tem trên hai máy |
| Trước khi dán đọc được, sau dán khó đọc | Độ cong, nếp gấp, bóng phản xạ và lớp phủ | So tem phẳng với tem trên bao bì |
Mã cần giữ đúng tỷ lệ và có khoảng trống bảo vệ xung quanh. Tránh kéo méo hình mã để vừa khung, đặt chữ sát vạch hoặc để họa tiết nền đi vào vùng trống. Kích thước phù hợp phụ thuộc loại mã và ứng dụng; không dùng một kích thước tối thiểu chung cho mọi mã vạch.
Hướng dẫn của GS1 nhấn mạnh độ tương phản, vùng trống và cách đánh giá chất lượng mã in. Vạch đen trên nền trắng là lựa chọn dễ kiểm soát về tương phản; các phối màu khác cần được đánh giá theo loại mã và thiết bị đọc.
Quan sát vạch bị đứt, nhòe, dính liền hoặc có chấm bẩn lặp lại. So mẫu ở đầu, giữa và cuối cuộn theo kế hoạch kiểm tra. Với máy in truyền nhiệt, cần kiểm tra sự phù hợp giữa ribbon, vật liệu nhãn và cài đặt. Với công nghệ khác, đối chiếu thông số được nhà cung cấp thiết bị khuyến nghị.
Không tăng nhiệt hoặc độ đậm liên tục chỉ để mã trông đen hơn. Vạch có thể bị nở và mất khoảng cách. Lưu cả thông số cũ lẫn thông số thử để tìm được điều kiện ổn định.
Ưu tiên vùng đủ phẳng và có thể tiếp cận bằng máy quét. Tránh đường gấp, cạnh thùng, vị trí bị dây đai che hoặc lớp màng phản sáng. Với chai nhỏ và túi mềm, thử sau khi đã đóng sản phẩm vì hình dạng bao bì thay đổi có thể làm mã cong hoặc nhăn.
Nếu nhãn bong hoặc nổi bọt, xem thêm cách kiểm tra lỗi bề mặt tem nhãn. Khắc phục vị trí dán và vật liệu trước khi kết luận cần thay máy quét.
Quét được bằng điện thoại là phép thử chức năng, không thay thế báo cáo kiểm định chất lượng mã bằng thiết bị chuyên dụng khi đối tác yêu cầu.
Gửi mẫu dữ liệu, loại mã, kích thước, bề mặt dán, thiết bị in và quét cùng ảnh lỗi. Xem danh mục tem nhãn hoặc liên hệ Zalo 0903 235 515 để trao đổi mẫu và báo giá.